TPHCM_mang_luoi_27_tuyen_metro_TOD.geojson

{
“type”: “FeatureCollection”,
“name”: “Mạng lưới tham khảo 27 tuyến metro TP.HCM mới + 5 điểm TOD Metro 2”,
“metadata”: {
“as_of”: “2026-09-26”,
“scope”: “Khái quát theo quy hoạch hợp thành: 12 tuyến khu vực TP.HCM cũ, 12 tuyến Bình Dương cũ và 3 tuyến Bà Rịa–Vũng Tàu cũ (tổng 27 tuyến).”,
“disclaimer”: “Các đường tuyến là đường minh họa hành lang dựa trên điểm đầu-cuối và mô tả công khai, tọa độ trung gian khái quát, không phải tim tuyến/tọa độ dự án đã phê duyệt; không dùng để xác định ranh dự án, thu hồi đất hay ảnh hưởng thửa đất. Ranh TOD không được vẽ thành polygon; 5 điểm Metro 2 chỉ là điểm đại diện cho 5 khu vực đã duyệt ranh lập quy hoạch. Chi tiết ranh phải theo hồ sơ/quyết định quy hoạch có thẩm quyền.”
},
“features”: [
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Metro 1”,
“endpoints”: “An Hạ – Depot Long Bình”,
“corridor”: “An Hạ – Hòa Bình – Lãnh Binh Thăng – đường 3/2 – Lý Thái Tổ – Cộng Hòa – Bến Thành – Ba Son – Võ Nguyên Giáp – Suối Tiên – Long Bình”,
“plan_length_km”: 40.8,
“map_status”: “Sơ đồ hành lang tham khảo; tọa độ khái quát, không phải tim tuyến được duyệt”,
“color”: “#e53935”,
“source”: “Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; tổng hợp công khai tuyến metro”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.535,
10.82
],
[
106.57,
10.79
],
[
106.64,
10.77
],
[
106.67,
10.76
],
[
106.69,
10.77
],
[
106.7,
10.78
],
[
106.72,
10.8
],
[
106.8,
10.85
],
[
106.88,
10.88
],
[
106.91,
10.89
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Metro 2”,
“endpoints”: “Thủ Thiêm – Depot Bình Mỹ”,
“corridor”: “Thủ Thiêm – Mai Chí Thọ – Bến Thành – Cách Mạng Tháng Tám – Trường Chinh – An Sương – QL22 – Bình Mỹ”,
“plan_length_km”: 62.2,
“map_status”: “Sơ đồ hành lang tham khảo; tọa độ khái quát, không phải tim tuyến được duyệt”,
“color”: “#1565c0”,
“source”: “Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; tổng hợp công khai tuyến metro”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.72,
10.77
],
[
106.7,
10.77
],
[
106.69,
10.78
],
[
106.67,
10.79
],
[
106.65,
10.81
],
[
106.63,
10.83
],
[
106.61,
10.85
],
[
106.58,
10.89
],
[
106.55,
10.94
],
[
106.52,
11.0
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Metro 3”,
“endpoints”: “An Hạ – Depot Hiệp Bình Phước”,
“corridor”: “An Hạ – Lê Minh Xuân – Tân Kiên – QL1 – Kinh Dương Vương – Hồng Bàng – Hùng Vương – Cộng Hòa – Nguyễn Thị Minh Khai – Xô Viết Nghệ Tĩnh – QL13 – Hiệp Bình Phước”,
“plan_length_km”: 45.8,
“map_status”: “Sơ đồ hành lang tham khảo; tọa độ khái quát, không phải tim tuyến được duyệt”,
“color”: “#43a047”,
“source”: “Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; tổng hợp công khai tuyến metro”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.535,
10.82
],
[
106.56,
10.79
],
[
106.6,
10.74
],
[
106.62,
10.74
],
[
106.65,
10.75
],
[
106.67,
10.76
],
[
106.69,
10.77
],
[
106.69,
10.79
],
[
106.7,
10.8
],
[
106.71,
10.81
],
[
106.72,
10.83
],
[
106.71,
10.85
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Metro 4”,
“endpoints”: “Đông Thạnh – Hiệp Phước”,
“corridor”: “Đông Thạnh – Hà Huy Giáp – Nguyễn Oanh – Nguyễn Kiệm – Trường Sơn – Nguyễn Văn Trỗi – kênh Nhiêu Lộc – Hai Bà Trưng – Bến Thành – Nguyễn Hữu Thọ – Hiệp Phước”,
“plan_length_km”: 47.3,
“map_status”: “Sơ đồ hành lang tham khảo; tọa độ khái quát, không phải tim tuyến được duyệt”,
“color”: “#8e24aa”,
“source”: “Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; tổng hợp công khai tuyến metro”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.66,
10.94
],
[
106.67,
10.9
],
[
106.68,
10.86
],
[
106.68,
10.82
],
[
106.66,
10.81
],
[
106.66,
10.79
],
[
106.68,
10.78
],
[
106.69,
10.77
],
[
106.7,
10.75
],
[
106.71,
10.7
],
[
106.73,
10.62
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Metro 5”,
“endpoints”: “Đô thị Đại học Hưng Long – Grand Park/Sông Tắc”,
“corridor”: “Hưng Long – QL50 – Tùng Thiện Vương – Phù Đổng Thiên Vương – Lý Thường Kiệt – Hoàng Văn Thụ – Phan Đăng Lưu – Điện Biên Phủ – Võ Nguyên Giáp – Long Phước”,
“plan_length_km”: 53.9,
“map_status”: “Sơ đồ hành lang tham khảo; tọa độ khái quát, không phải tim tuyến được duyệt”,
“color”: “#fb8c00”,
“source”: “Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; tổng hợp công khai tuyến metro”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.59,
10.66
],
[
106.62,
10.7
],
[
106.65,
10.74
],
[
106.66,
10.76
],
[
106.66,
10.78
],
[
106.67,
10.8
],
[
106.69,
10.81
],
[
106.7,
10.82
],
[
106.78,
10.84
],
[
106.86,
10.84
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Metro 6”,
“endpoints”: “Vành đai trong”,
“corridor”: “Võ Chí Công – Vành đai 2 – Võ Nguyên Giáp – Phạm Văn Đồng – sân bay Tân Sơn Nhất – Cộng Hòa – Âu Cơ – Lũy Bán Bích – Phú Lâm – Tạ Quang Bửu – Nguyễn Thị Thập – Tân Thuận – Phú Hữu”,
“plan_length_km”: 53.8,
“map_status”: “Sơ đồ hành lang tham khảo; tọa độ khái quát, không phải tim tuyến được duyệt”,
“color”: “#00acc1”,
“source”: “Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; tổng hợp công khai tuyến metro”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.8,
10.8
],
[
106.79,
10.84
],
[
106.78,
10.87
],
[
106.73,
10.86
],
[
106.69,
10.83
],
[
106.67,
10.82
],
[
106.65,
10.8
],
[
106.64,
10.78
],
[
106.63,
10.76
],
[
106.64,
10.74
],
[
106.69,
10.73
],
[
106.74,
10.73
],
[
106.8,
10.77
],
[
106.8,
10.8
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Metro 7”,
“endpoints”: “Tân Kiên – Depot Long Bình”,
“corridor”: “Tân Kiên – Nguyễn Văn Linh – Phong Phú – Đào Sư Tích – Phú Mỹ Hưng – Huỳnh Tấn Phát – Thủ Thiêm – Trần Não – Thảo Điền – Thanh Đa – Trường Thọ – Rạch Chiếc – Khu Công nghệ cao – Grand Park – Long Bình”,
“plan_length_km”: 51.2,
“map_status”: “Sơ đồ hành lang tham khảo; tọa độ khái quát, không phải tim tuyến được duyệt”,
“color”: “#6d4c41”,
“source”: “Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; tổng hợp công khai tuyến metro”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.6,
10.74
],
[
106.64,
10.72
],
[
106.68,
10.72
],
[
106.7,
10.71
],
[
106.73,
10.71
],
[
106.74,
10.73
],
[
106.72,
10.76
],
[
106.73,
10.79
],
[
106.74,
10.81
],
[
106.72,
10.82
],
[
106.76,
10.83
],
[
106.79,
10.83
],
[
106.82,
10.84
],
[
106.86,
10.84
],
[
106.9,
10.87
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Metro 8”,
“endpoints”: “Đa Phước – Bình Mỹ”,
“corridor”: “Đa Phước – Chánh Hưng – Phạm Hùng – Ngô Gia Tự – Điện Biên Phủ – Nguyễn Phúc Nguyên – Hòa Hưng – dọc đường sắt quốc gia – Nguyễn Kiệm – Quang Trung – Tân Chánh Hiệp – Hóc Môn – Bình Mỹ”,
“plan_length_km”: 42.8,
“map_status”: “Sơ đồ hành lang tham khảo; tọa độ khái quát, không phải tim tuyến được duyệt”,
“color”: “#3949ab”,
“source”: “Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; tổng hợp công khai tuyến metro”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.65,
10.63
],
[
106.65,
10.7
],
[
106.66,
10.73
],
[
106.66,
10.75
],
[
106.68,
10.77
],
[
106.67,
10.78
],
[
106.67,
10.8
],
[
106.68,
10.82
],
[
106.66,
10.84
],
[
106.64,
10.86
],
[
106.62,
10.88
],
[
106.59,
10.91
],
[
106.55,
10.97
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Metro 9”,
“endpoints”: “Bình Triệu – Depot An Hạ”,
“corridor”: “Bình Triệu – Nơ Trang Long – Lê Văn Duyệt – Võ Thị Sáu – Hòa Hưng – Tô Hiến Thành – Phú Thọ – Âu Cơ – Tân Kỳ Tân Quý – Vĩnh Lộc A – Depot An Hạ”,
“plan_length_km”: 28.3,
“map_status”: “Sơ đồ hành lang tham khảo; tọa độ khái quát, không phải tim tuyến được duyệt”,
“color”: “#c0ca33”,
“source”: “Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; tổng hợp công khai tuyến metro”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.72,
10.83
],
[
106.7,
10.82
],
[
106.69,
10.8
],
[
106.69,
10.78
],
[
106.67,
10.77
],
[
106.66,
10.76
],
[
106.64,
10.77
],
[
106.64,
10.79
],
[
106.62,
10.8
],
[
106.59,
10.81
],
[
106.55,
10.82
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Metro 10”,
“endpoints”: “Vành đai ngoài”,
“corridor”: “Thủ Thiêm – Cát Lái – Tam Đa – Long Phước – Khu CNC – Linh Trung – QL1 – Ngã tư Bình Phước – An Phú Đông – Tham Lương – Tân Tạo – Bình Tân – Phong Phú – Nhà Bè – Tân Thuận – Thủ Thiêm”,
“plan_length_km”: 83.9,
“map_status”: “Sơ đồ hành lang tham khảo; tọa độ khái quát, không phải tim tuyến được duyệt”,
“color”: “#00897b”,
“source”: “Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; tổng hợp công khai tuyến metro”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.72,
10.77
],
[
106.8,
10.77
],
[
106.84,
10.78
],
[
106.87,
10.8
],
[
106.85,
10.83
],
[
106.82,
10.85
],
[
106.8,
10.87
],
[
106.76,
10.87
],
[
106.73,
10.87
],
[
106.7,
10.86
],
[
106.67,
10.85
],
[
106.63,
10.82
],
[
106.61,
10.78
],
[
106.65,
10.72
],
[
106.71,
10.7
],
[
106.74,
10.73
],
[
106.72,
10.77
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Tranway/LRT 11”,
“endpoints”: “Bến xe Miền Tây – Củ Chi”,
“corridor”: “Bến xe Miền Tây – Lý Chiêu Hoàng – Võ Văn Kiệt – Công trường Mê Linh – Tôn Đức Thắng – Ba Son – ven sông Sài Gòn – Củ Chi”,
“plan_length_km”: 48.7,
“map_status”: “Sơ đồ hành lang tham khảo; tọa độ khái quát, không phải tim tuyến được duyệt”,
“color”: “#d81b60”,
“source”: “Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; tổng hợp công khai tuyến metro”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.62,
10.74
],
[
106.65,
10.74
],
[
106.67,
10.75
],
[
106.69,
10.77
],
[
106.7,
10.78
],
[
106.71,
10.79
],
[
106.72,
10.8
],
[
106.69,
10.84
],
[
106.62,
10.93
],
[
106.55,
11.03
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “MRT/LRT tiềm năng 12”,
“endpoints”: “Kết nối Quận 7 – đô thị du lịch Cần Giờ”,
“corridor”: “Hướng kết nối tiềm năng từ khu vực Quận 7 đến Khu đô thị du lịch lấn biển Cần Giờ; hướng tuyến chi tiết chưa cố định trong bản vẽ này”,
“plan_length_km”: 48.7,
“map_status”: “Sơ đồ hành lang tham khảo; tọa độ khái quát, không phải tim tuyến được duyệt”,
“color”: “#546e7a”,
“source”: “Quy hoạch TP.HCM thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; tổng hợp công khai tuyến metro”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.72,
10.73
],
[
106.76,
10.7
],
[
106.8,
10.67
],
[
106.84,
10.6
],
[
106.9,
10.5
],
[
106.96,
10.4
],
[
106.99,
10.3
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “TOD 1 – Trung tâm (Bến Thành, Tao Đàn)”,
“area_ha”: 188.6,
“boundary_text”: “Bắc: Trương Định, Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Nguyễn Trung Trực, Lý Tự Trọng; Đông: sông Sài Gòn, Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Bến Vân Đồn, Võ Văn Kiệt, rạch Bến Nghé; Tây: Nguyễn Đình Chiểu, Hồ Bá Kiện, Nguyễn Thị Minh Khai, Lương Hữu Khánh, Bùi Thị Xuân, Nguyễn Trãi; Nam: Nguyễn Cư Trinh, Cống Quỳnh, Trần Hưng Đạo, Nguyễn Thái Học.”,
“map_status”: “Điểm đại diện khu vực; không thể hiện ranh polygon chính thức”
},
“geometry”: {
“type”: “Point”,
“coordinates”: [
106.695,
10.774
] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “TOD 2 – Dân Chủ, Hòa Hưng, Lê Thị Riêng, Phạm Văn Hai, Bảy Hiền”,
“area_ha”: 265,
“boundary_text”: “Bắc: Hoàng Văn Thụ, Xuân Diệu, Nguyễn Thái Bình; Đông: kênh Nhiêu Lộc, Hoàng Sa, Trường Sa, Bà Huyện Thanh Quan, Lý Chính Thắng, Điện Biên Phủ; Tây: Tô Hiến Thành, Hồ Bá Kiện, công viên Lê Thị Riêng, Bành Văn Trân, Năm Châu; Nam: Cách Mạng Tháng Tám, Hòa Hưng.”,
“map_status”: “Điểm đại diện khu vực; không thể hiện ranh polygon chính thức”
},
“geometry”: {
“type”: “Point”,
“coordinates”: [
106.665,
10.787
] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “TOD 3 – Nguyễn Hồng Đào”,
“area_ha”: 43.8,
“boundary_text”: “Bắc: Cộng Hòa, Đồng Xoài; Đông: Trường Chinh, Hoàng Hoa Thám, Đồng Đen; Tây: Trương Công Định, Ấp Bắc; Nam: Bàu Cát.”,
“map_status”: “Điểm đại diện khu vực; không thể hiện ranh polygon chính thức”
},
“geometry”: {
“type”: “Point”,
“coordinates”: [
106.644,
10.795
] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “TOD 4 – Bà Quẹo, Phạm Văn Bạch, Tây Thạnh”,
“area_ha”: 149,
“boundary_text”: “Đông: ô phố đất ở, Trường Chinh, sân bay Tân Sơn Nhất, Phạm Văn Bạch, Trần Thái Tông, Phan Huy Ích; Tây: ô phố công nghiệp, đất ở, Tây Thạnh, CN2, D15, D10, D16, D9, Chế Lan Viên, hẻm 71, Lê Trọng Tấn; Nam: Tân Kỳ Tân Quý; Bắc: KCN, CN5.”,
“map_status”: “Điểm đại diện khu vực; không thể hiện ranh polygon chính thức”
},
“geometry”: {
“type”: “Point”,
“coordinates”: [
106.625,
10.814
] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “TOD 5 – Ga và depot Tham Lương”,
“area_ha”: 292.8,
“boundary_text”: “Đông: Tân Thới Nhất, đường 22, đường 17, khu dân cư hiện hữu, kênh Tham Lương; Tây: kênh 19/5; Nam: Lê Trọng Tấn, các ô phố hỗn hợp/cây xanh/hạ tầng kỹ thuật/dịch vụ công cộng, kênh Tham Lương; Bắc: Phan Văn Hớn.”,
“map_status”: “Điểm đại diện khu vực; không thể hiện ranh polygon chính thức”
},
“geometry”: {
“type”: “Point”,
“coordinates”: [
106.615,
10.835
] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bình Dương 1”,
“endpoints”: “TP mới Bình Dương – Suối Tiên”,
“corridor”: “TP mới Bình Dương – Suối Tiên; điểm nối với Metro 1 lõi”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#ad1457”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 31.6
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.65,
11.05
],
[
106.68,
11.0
],
[
106.73,
10.94
],
[
106.8,
10.88
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bình Dương 1B”,
“endpoints”: “Tân Đông Hiệp – An Bình – Gò Dưa”,
“corridor”: “Tân Đông Hiệp – ga An Bình – Ngã tư Gò Dưa”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#283593”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 7.5
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.79,
10.91
],
[
106.77,
10.9
],
[
106.75,
10.89
],
[
106.73,
10.87
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bình Dương 2”,
“endpoints”: “Thủ Dầu Một – TP.HCM”,
“corridor”: “Thủ Dầu Một – Ngã tư Bình Phước, kết nối hướng TP.HCM”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#00695c”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 23.3
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.65,
10.98
],
[
106.68,
10.96
],
[
106.71,
10.92
],
[
106.72,
10.87
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bình Dương 2B”,
“endpoints”: “Thủ Dầu Một – Bến Cát”,
“corridor”: “Thủ Dầu Một – Bến Cát”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#ef6c00”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 6.5
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.65,
10.98
],
[
106.63,
11.03
],
[
106.61,
11.1
],
[
106.61,
11.16
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bình Dương 2C”,
“endpoints”: “Thủ Dầu Một – Củ Chi”,
“corridor”: “Thủ Dầu Một – Củ Chi, TP.HCM”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#5e35b1”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 9.3
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.65,
10.98
],
[
106.61,
10.98
],
[
106.55,
10.98
],
[
106.46,
10.97
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bình Dương 3”,
“endpoints”: “Bắc Tân Uyên – TP.HCM”,
“corridor”: “Gồm đoạn Tân Uyên – TP.HCM và đoạn Tân Uyên – Bắc Tân Uyên”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#ad1457”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 29.8
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.88,
11.15
],
[
106.83,
11.08
],
[
106.78,
11.03
],
[
106.76,
10.95
],
[
106.73,
10.87
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bình Dương 3B”,
“endpoints”: “Thủ Dầu Một – Biên Hòa”,
“corridor”: “Thủ Dầu Một – Biên Hòa”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#283593”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 16.5
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.65,
10.98
],
[
106.71,
10.97
],
[
106.77,
10.96
],
[
106.82,
10.95
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bình Dương 4”,
“endpoints”: “Tân Uyên – TP mới – Bến Cát”,
“corridor”: “Tân Uyên – TP mới Bình Dương – Bến Cát”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#00695c”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 32.6
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.78,
11.03
],
[
106.72,
11.05
],
[
106.65,
11.05
],
[
106.61,
11.1
],
[
106.61,
11.16
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bình Dương 5”,
“endpoints”: “Cầu Thủ Biên – TP mới – cầu Phú Thuận”,
“corridor”: “Cầu Thủ Biên (Bắc Tân Uyên) – TP mới Bình Dương – cầu Phú Thuận (Bến Cát)”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#ef6c00”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 48.2
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.97,
11.15
],
[
106.88,
11.12
],
[
106.78,
11.09
],
[
106.65,
11.05
],
[
106.61,
11.1
],
[
106.59,
11.14
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bình Dương 6”,
“endpoints”: “TP mới Bình Dương – Bến Cát – Bàu Bàng”,
“corridor”: “TP mới Bình Dương – Bến Cát – Bàu Bàng”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#5e35b1”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 26.1
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.65,
11.05
],
[
106.63,
11.1
],
[
106.61,
11.16
],
[
106.59,
11.21
],
[
106.59,
11.25
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bình Dương 7”,
“endpoints”: “Bến Cát – Dầu Tiếng”,
“corridor”: “Bến Cát – Dầu Tiếng”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#ad1457”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 45.0
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.61,
11.16
],
[
106.54,
11.19
],
[
106.45,
11.24
],
[
106.35,
11.28
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bình Dương 8”,
“endpoints”: “Bắc Tân Uyên – Phú Giáo”,
“corridor”: “Bắc Tân Uyên – Phú Giáo”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#283593”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 28.6
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
106.88,
11.15
],
[
106.84,
11.21
],
[
106.81,
11.28
],
[
106.78,
11.35
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bà Rịa–Vũng Tàu 1”,
“endpoints”: “Tuyến nội đô Vũng Tàu”,
“corridor”: “Chủ yếu đường ven biển và vòng quanh khu nội thành Vũng Tàu”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#00695c”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
107.07,
10.38
],
[
107.1,
10.35
],
[
107.12,
10.37
],
[
107.13,
10.4
],
[
107.1,
10.42
],
[
107.07,
10.41
],
[
107.07,
10.38
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bà Rịa–Vũng Tàu 2”,
“endpoints”: “Vũng Tàu – Long Hải – Phước Hải – Hồ Tràm – Bình Châu”,
“corridor”: “Trục đô thị ven biển kết nối Vũng Tàu, Long Hải, Phước Hải, Hồ Tràm, Bình Châu”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#ef6c00”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
107.08,
10.38
],
[
107.22,
10.37
],
[
107.29,
10.43
],
[
107.37,
10.48
],
[
107.46,
10.61
],
[
107.42,
10.72
] ] }
},
{
“type”: “Feature”,
“properties”: {
“name”: “Bà Rịa–Vũng Tàu 3”,
“endpoints”: “Vũng Tàu – Bà Rịa – Phú Mỹ”,
“corridor”: “Định hướng tuyến 3/2 – khu du lịch Chí Linh – trục Vũng Tàu/Bình Châu – đường ven biển/ĐT55 – QL51; phương án kết nối Long Thành đang được nghiên cứu”,
“map_status”: “Hành lang quy hoạch khái quát; không phải tim tuyến dự án đã duyệt”,
“color”: “#5e35b1”,
“source”: “Quyết định 790/QĐ-TTg (Bình Dương) / Quyết định 1629/QĐ-TTg (Bà Rịa–Vũng Tàu)”,
“plan_length_km”: 56.0
},
“geometry”: {
“type”: “LineString”,
“coordinates”: [
[
107.08,
10.38
],
[
107.1,
10.42
],
[
107.17,
10.47
],
[
107.15,
10.55
],
[
107.04,
10.58
],
[
106.99,
10.63
],
[
107.0,
10.72
] ] }
}
] }

Xem các tin khác:

0903 954 444
0903 954 444
Chat Facebook
Chat Facebook
Chat Zalo
Chat Zalo